Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

VFL

  1. Vinflunine
  2. VALATIE FREE LIBRARY
  3. VICTOR FREE LIBRARY
  4. Visual field loss
  5. VOYAGEUR FLORIDA INSURED MUNICIPAL INCOME FUND, INC.

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • VFLX

    VFL Technology Corporation VARIFLEX, INC.
  • VFM

    Value For Money Variable Frequency Microwave VAN KAMPEN FLORIDA QUALITY MUNICIPAL TRUST Variable Format Message Value Focused Model Vehicle Fleet Maintenance...
  • VFMA

    Valley Forge Military Academy
  • VFMC

    Victorian Funds Management Corporation
  • VFMED

    Variable Format Message Entry Device Variable format message entry devices
  • VFMI

    Valley Forge Military Institute
  • VFN

    Vendor Feature Node Vendor Feature Note
  • VFND

    VIRTUALFUND.COM, INC.
  • VFNWY

    VOYAGER FINANCIAL NEWS.COM PLC
  • VFNX

    VOICEFLASH NETWORKS, INC.
  • VFO

    Variable Frequency Oscillator Virtual Front Office Visceral fat obesity
  • VFOIF

    VALDOR FIBER OPTICS, INC.
  • VFOT

    Variant Fock operator technique
  • VFOX

    VICON FIBER OPTICS CORP.
  • VFP

    Ventricular fluid pressure Visual FoxPro - also VFOX Variance frequency processor Vocal fold paralysis Vibrating flow pump Vitreous fluorophotometry -...
  • VFPA

    VECTOR FLOATING POINT ACCELERATOR
  • VFPL

    VERONA FREE PUBLIC LIBRARY
  • VFQ

    Variable-field quadrupole
  • VFR

    Visual Flight Rules Visual Flight Rule Very far radiation Virulent foot rot Volumetric flow rate Vector Relational Format - also VRF Vibration-induced...
  • VFSE

    Void Fraction Sensor Assembly
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top