- Từ điển Viết tắt
ATWS
- Anticipated Transient Without Scram
- Anti-armor Threat Warning System
- Anticipated transients without scram
- Automatic Track While Scan
Thuộc thể loại
Xem thêm các từ khác
-
ATWS-RPT
Anticipated transient without scram--recirculation pump trip -
ATWT
Anticipated Transient Without Trip Anticipated transients without trip -
ATX
AIRTEX Advanced Technology eXtended Anemone toxin Achilles tendon xanthomas Austrian Traded Index - also ATXI Automatic Transaxle IATA code for Atbasar... -
ATX-II
Anemone toxin II Anemonia sulcata toxin II -
ATXC
AMERICAN TECHNOLOGY EXPLORATION CORP. -
ATXI
Austrian Traded Index - also ATX -
ATXIF
AIRLINE TRAINING INTERNATIONAL LTD. -
ATXMF
ADVANTEX MARKETING INTERNATIONAL, INC. -
ATXOF
ACETEX CORPORATION -
ATXT
ALL TEXTILES, INC. -
ATY
IATA code for Watertown Municipal Airport, Watertown, South Dakota, United States Australian Training for Youth Accredited Training for Youth -
ATYCLB
All That You Can\'t Leave Behind -
ATYG
DOCPLUS.NET CORP. -
ATYS
AnyThing You Say -
ATYT
ATI Technologies Inc. -
ATZ
Aerodrome Traffic Zone Aminotriazole - also AT Anal transitional zone Anal transition zone IATA code for Assiut Airport, Assiut, Egypt Atrazine - also... -
ATZNF
ARTIZA NETWORKS INC. -
ATZZF
ALTERRA RESOURCES, INC. -
AT^
ALLTEL Corporation - also AT -
ATase
Adenylyl transferase Amidophosphoribosyltransferase Alkyltransferase - also AT Amidotransferase
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi
Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)Bạn đang cần hỏi gì? Đăng nhập để hỏi đáp ngay bạn nhé.
-
-
0 · 16/07/24 10:50:05
-
-
Tìm Người Yêu: Những Câu Chuyện Thành CôngTìm Người Yêu: Những Câu Chuyện Thành Công” là một chủ đề thú vị và đầy cảm hứng, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại khi công nghệ và mạng xã hội ngày càng phát triển. Những câu chuyện thành công về hành trình tìm kiếm người yêu thường mang đến hy vọng và niềm tin cho những ai vẫn đang trên con đường tìm kiếm nửa kia của mình. Có người gặp được tình yêu đích thực qua một ứng dụng hẹn hò trực tuyến, người khác lại tìm thấy người bạn đời của mình trong một... Xem thêm.
-
Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;Cảm ơn cả nhà rất nhiều!bolttuthan đã thích điều này
-
Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉHuy Quang, Bear Yoopies và 2 người khác đã thích điều này
-
Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
-
Hi mọi người, em vừa viết xong phần 2 chuyến hành trình thiện nguyện đem sách và yêu thương đến các điểm trường bản xa, chuyến này là ở Lai Châu (Việt Nam). Mọi người đọc chơi nhé:Phần 2: https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-2Phần 1: Hi mọi người, em vừa viết xong phần 2 chuyến hành trình thiện nguyện đem sách và yêu thương đến các điểm trường bản xa, chuyến này là ở Lai Châu (Việt Nam). Mọi người đọc chơi nhé:Phần 2: https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-2Phần 1: https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1 Xem thêm.