- Từ điển Viết tắt
CSSCS
- Combat Service Support Control System
- Combat Service Support Computer System
- Combat Supply Support Control System
- Contact Service Support Control System
Thuộc thể loại
Xem thêm các từ khác
-
CSSCS-EAC
Combat Service Support Control System - Echelons Above Corps CSSCS Echelon Above Corps -
CSSD
Computer Services and Systems Division Central School of Speech and Drama Computer Supported Simulations Division Charter School of San Diego Combat Service... -
CSSE
Control System Simulation Equipment CDOS Software Support Environment Conference on State Sanitary Engineers Combat Service support element Central Sea... -
CSSERP
Chemo-somatosensory event-related potentials -
CSSF
C3 Systems Simulation Facility -
CSSFAM
Combat Service Support Functional Area Model -
CSSG
Combat Service Support Group -
CSSHE
Canadian Society for the Study of Higher Education -
CSSI
COMPUTER SOFTWARE SERVICES INDUSTRY CUNA Strategic Services, Inc. Computer Security Subsystem Interpretation Coriolis Sickness Susceptibility Index -
CSSL
CONTINUOUS SYSTEM SIMULATION LANGUAGE Chromosome segment substitution line Computer Society of Sri Lanka -
CSSLAB
Computer System Security and Privacy Advisory Board - also CSSPAB -
CSSLs
Chromosome segment substitution lines -
CSSM
Client-Server Systems Management Computer security site manger Cloud Scene Simulation Model Computer security site manager Common Security Services Manager -
CSSO
Computer Systems Security Officer Computer system security officer Canadian Society of Surgical Oncology Computer Special Security Officer Compliance Sampling... -
CSSOC
Combat Service Support Operations Center -
CSSP
Committee on Solar and Space Physics Cortical stimulation silent period Combat System Safety Program Computer Systems Security Plan Clinical Support Systems... -
CSSPAB
Computer System Security and Privacy Advisory Board - also CSSLAB -
CSSQAT
Combat System Ship Qualification Assistance Team -
CSSQT
Combat System Ship Qualification Trial Combat Systems Ship Qualification Trials Combat System Shipboard Qualification Testing Combat Systems Ships Qualification... -
CSSR
Contract summary status report Cost/schedule status report - also C/SSR Consolidated Stock Status Report Czechoslovakia Soviet Socialist Republic Communications...
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi
Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)Bạn đang cần hỏi gì? Đăng nhập để hỏi đáp ngay bạn nhé.
-
-
0 · 16/07/24 10:50:05
-
-
Tìm Người Yêu: Những Câu Chuyện Thành CôngTìm Người Yêu: Những Câu Chuyện Thành Công” là một chủ đề thú vị và đầy cảm hứng, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại khi công nghệ và mạng xã hội ngày càng phát triển. Những câu chuyện thành công về hành trình tìm kiếm người yêu thường mang đến hy vọng và niềm tin cho những ai vẫn đang trên con đường tìm kiếm nửa kia của mình. Có người gặp được tình yêu đích thực qua một ứng dụng hẹn hò trực tuyến, người khác lại tìm thấy người bạn đời của mình trong một... Xem thêm.
-
Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;Cảm ơn cả nhà rất nhiều!bolttuthan đã thích điều này
-
Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉHuy Quang, Bear Yoopies và 2 người khác đã thích điều này
-
Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
-
Hi mọi người, em vừa viết xong phần 2 chuyến hành trình thiện nguyện đem sách và yêu thương đến các điểm trường bản xa, chuyến này là ở Lai Châu (Việt Nam). Mọi người đọc chơi nhé:Phần 2: https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-2Phần 1: Hi mọi người, em vừa viết xong phần 2 chuyến hành trình thiện nguyện đem sách và yêu thương đến các điểm trường bản xa, chuyến này là ở Lai Châu (Việt Nam). Mọi người đọc chơi nhé:Phần 2: https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-2Phần 1: https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1 Xem thêm.