- Từ điển Viết tắt
AaIPI
Xem thêm các từ khác
-
AaNAT
Arylalkylamine N-acetyltransferase - also AA-NAT -
AaRSs
Aminoacyl-tRNA synthetases - also aaRS and ARSs -
AadAT
Alpha-aminoadipate aminotransferase -
Aai
American Association of Immunologists Alliance of American Insurers A-line Arx Index Agrobacterium autoinducer Activator Adjusting Instrument ACTS ATM... -
Aamtase
Aklanonic acid methyltransferase -
Aaox3
Awake alert and oriented to date place and person -
Aark
Automated anesthesia record keeper -
Aat
Average Access Time Association of Accounting Technicians Atomic axial tensor Association Of Accounting Technicians Army Assault Team Aachen aphasia test... -
Aav
Adeno-associated virus - also ADV, AAAV and A-AV Airborne Assault Vehicle - also ARA Adeno-associated parvoviruses Adeno-associated viral vectors Adenovirus-associated... -
Ab-
Antibodies - also ABS, Ab and aId Antibody-negative -
Ab-Ag
Antibody-antigen -
Ab-C
Antibody-complement -
Ab-CMC
Antibody-dependent cell-mediated cytotoxicity - also ADCC and ADCMC -
Ab-DEFT
Antibody-direct epifluorescent filter technique -
Ab-LMC
Antibody-dependent lymphocyte-mediated cytotoxicity - also ADLMC -
Ab-MLV
Abelson murine leukemia virus - also AMuLV and Ab-MuLV -
Ab-MuLV
Abelson murine leukemia virus - also AMuLV and Ab-MLV -
Ab10
Abnormal chromosome 10 -
AbAR
Antibody-mediated rejection - also AAR and AMR -
AbMV
Abutilon mosaic virus Abutilon mosaic geminivirus
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi
Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)Bạn đang cần hỏi gì? Đăng nhập để hỏi đáp ngay bạn nhé.
-
-
0 · 16/07/24 10:50:05
-
-
Tìm Người Yêu: Những Câu Chuyện Thành CôngTìm Người Yêu: Những Câu Chuyện Thành Công” là một chủ đề thú vị và đầy cảm hứng, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại khi công nghệ và mạng xã hội ngày càng phát triển. Những câu chuyện thành công về hành trình tìm kiếm người yêu thường mang đến hy vọng và niềm tin cho những ai vẫn đang trên con đường tìm kiếm nửa kia của mình. Có người gặp được tình yêu đích thực qua một ứng dụng hẹn hò trực tuyến, người khác lại tìm thấy người bạn đời của mình trong một... Xem thêm.
-
Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;Cảm ơn cả nhà rất nhiều!bolttuthan đã thích điều này
-
Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉHuy Quang, Bear Yoopies và 2 người khác đã thích điều này
-
Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
-
Hi mọi người, em vừa viết xong phần 2 chuyến hành trình thiện nguyện đem sách và yêu thương đến các điểm trường bản xa, chuyến này là ở Lai Châu (Việt Nam). Mọi người đọc chơi nhé:Phần 2: https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-2Phần 1: Hi mọi người, em vừa viết xong phần 2 chuyến hành trình thiện nguyện đem sách và yêu thương đến các điểm trường bản xa, chuyến này là ở Lai Châu (Việt Nam). Mọi người đọc chơi nhé:Phần 2: https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-2Phần 1: https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1 Xem thêm.