Đang tải quảng cáo...
Từ điển hiện tại:
💡 Mẹo: Sử dụng phím ↑↓ để chọn, Enter để tìm kiếm

Sacculated

Phiên âm: 'sækjuleitid

Không có định nghĩa nào được tìm thấy