Đang tải quảng cáo...
Từ điển hiện tại:
💡 Mẹo: Sử dụng phím ↑↓ để chọn, Enter để tìm kiếm

Self-educated

Phiên âm: ¸self´edjukeitid

Không có định nghĩa nào được tìm thấy