Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Papelard

Mục lục

Tính từ

(văn học) ngọt ngào đầu lưỡi, giả đạo đức
Ton papelard
giọng ngọt ngào đầu lưỡi
Danh từ giống đực
Kẻ vờ sùng đạo
(thân mật) mảnh giấy

Xem thêm các từ khác

  • Papelarde

    Mục lục 1 Tính từ giống cái 1.1 Danh từ giống cái 1.2 Kẻ vờ sùng đạo Tính từ giống cái papelard papelard Danh từ giống...
  • Papelarder

    Mục lục 1 Nội động từ 1.1 (văn học) giả dối, đạo đức giả Nội động từ (văn học) giả dối, đạo đức giả
  • Papelardise

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự vờ sùng đạo 1.2 Tính giả đạo đức Danh từ giống cái Sự vờ sùng đạo Tính giả...
  • Paperasse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Giấy lộn 1.2 Giấy tờ bề bộn Danh từ giống cái Giấy lộn Giấy tờ bề bộn
  • Paperasser

    Mục lục 1 Nội động từ 1.1 Viết lách vô ích 1.2 Lục lọi giấy tờ Nội động từ Viết lách vô ích Lục lọi giấy tờ
  • Paperasserie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (nghĩa xấu) đống giấy tờ bề bộn; nạn giấy tờ Danh từ giống cái (nghĩa xấu) đống...
  • Paperassier

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Sính giấy tờ 1.2 Danh từ giống đực 1.3 Người sính giấy tờ Tính từ Sính giấy tờ Danh từ giống...
  • Papesse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Nữ giáo hoàng Danh từ giống cái Nữ giáo hoàng
  • Papeterie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Nhà máy giấy 1.2 Nghề làm giấy 1.3 Nghề buôn giấy 1.4 Cửa hàng giấy bút Danh từ giống...
  • Papetier

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) giấy 1.2 Danh từ giống đực 1.3 Người làm giấy 1.4 Người bán giấy Tính từ (thuộc) giấy...
  • Papi

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (tiếng thân mật của trẻ con) ông Danh từ giống đực (tiếng thân mật của trẻ con) ông
  • Papier

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Giấy 1.2 Giấy má, giấy tờ 1.3 Bài báo Danh từ giống đực Giấy Feuille de papier tờ giấy...
  • Papier-monnaie

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Tiền giấy Danh từ giống đực Tiền giấy
  • Papilionacée

    Tính từ giống cái Xem papilionacé
  • Papillaire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Xem papille Tính từ Xem papille Tumeur papillaire (y học) u nhú
  • Papille

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 ( số nhiều) nhú Danh từ giống cái ( số nhiều) nhú Papilles de la langue (giải phẫu) nhú lưỡi...
  • Papilliforme

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (sinh vật học) (có) hình nhú Tính từ (sinh vật học) (có) hình nhú
  • Papillifère

    Tính từ (sinh vật học) có nhú
  • Papillome

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (y học) u nhú Danh từ giống đực (y học) u nhú
  • Papillon

    Mục lục 1 Bản mẫu:Papillon 1.1 Danh từ giống đực 1.2 (động vật học) con bướm, bươm bướm 1.3 (nghĩa bóng) người bộp...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top