Đang tải quảng cáo...
Từ điển hiện tại:
💡 Mẹo: Sử dụng phím ↑↓ để chọn, Enter để tìm kiếm

Gãi đầu gãi tai

Phiên âm: ga̱i tâ̂u ga̱i tâ̂u

Không có định nghĩa nào được tìm thấy