Đang tải quảng cáo...
Từ điển hiện tại:
💡 Mẹo: Sử dụng phím ↑↓ để chọn, Enter để tìm kiếm

Rảy

Phiên âm: rảy - /zǎj/ (phương ngữ Bắc Bộ), /rǎj/ (phương ngữ Trung và Nam Bộ)

Không có định nghĩa nào được tìm thấy