Đang tải quảng cáo...
Từ điển hiện tại:
💡 Mẹo: Sử dụng phím ↑↓ để chọn, Enter để tìm kiếm

Exsanguinate

Phiên âm: ek´sæηgwineit

Không có định nghĩa nào được tìm thấy