- Từ điển Anh - Anh
Crypt
Nghe phát âm
(
Xem từ này trên từ điển Anh Việt)
Mục lục |
Noun
a subterranean chamber or vault, esp. one beneath the main floor of a church, used as a burial place, a location for secret meetings, etc.
Anatomy . a slender pit or recess; a small glandular cavity.
Synonyms
noun
Xem thêm các từ khác
-
Cryptic
mysterious in meaning; puzzling; ambiguous, abrupt; terse; short, secret; occult, involving or using cipher, code, etc., zoology . fitted for concealing;... -
Cryptically
mysterious in meaning; puzzling; ambiguous, abrupt; terse; short, secret; occult, involving or using cipher, code, etc., zoology . fitted for concealing;... -
Crypto
a person who secretly supports or adheres to a group, party, or belief., secret or hidden; not publicly admitted, a crypto nazi . -
Cryptogam
any of the cryptogamia, a former primary division of plants that have no true flowers or seeds and that reproduce by spores, as the ferns, mosses, fungi,... -
Cryptogamic
any of the cryptogamia, a former primary division of plants that have no true flowers or seeds and that reproduce by spores, as the ferns, mosses, fungi,... -
Cryptogamous
any of the cryptogamia, a former primary division of plants that have no true flowers or seeds and that reproduce by spores, as the ferns, mosses, fungi,... -
Cryptogram
a message or writing in code or cipher; cryptograph., an occult symbol or representation., noun, cipher , code , figure , representation , writing -
Cryptograph
cryptogram ( def. 1 ) ., a system of secret writing; cipher., a device for translating clear text into cipher. -
Cryptographer
the science or study of the techniques of secret writing, esp. code and cipher systems, methods, and the like. compare cryptanalysis ( def. 2 ) ., the... -
Cryptographic
the science or study of the techniques of secret writing, esp. code and cipher systems, methods, and the like. compare cryptanalysis ( def. 2 ) ., the... -
Cryptographical
the science or study of the techniques of secret writing, esp. code and cipher systems, methods, and the like. compare cryptanalysis ( def. 2 ) ., the... -
Cryptography
the science or study of the techniques of secret writing, esp. code and cipher systems, methods, and the like. compare cryptanalysis ( def. 2 ) ., the... -
Crystal
a clear, transparent mineral or glass resembling ice., the transparent form of crystallized quartz., chemistry, mineralogy . a solid body having a characteristic... -
Crystal-clear
absolutely clear; transparent; lucid. -
Crystal ball
a ball of clear crystal, glass, or the like, used in crystal gazing., a method or means of predicting the future. -
Crystal clear
absolutely clear; transparent; lucid., adjective, clear , clear-cut , distinct , evident , manifest , noticeable , observable , obvious , patent , plain... -
Crystal gazer
the practice of staring into a crystal ball, as by a fortuneteller, to see distant happenings, future events, etc., speculation about the future. -
Crystal gazing
the practice of staring into a crystal ball, as by a fortuneteller, to see distant happenings, future events, etc., speculation about the future. -
Crystalline
of or like crystal; clear; transparent., formed by crystallization., composed of crystals., pertaining to crystals or their formation., adjective, crystal... -
Crystallise
to form into crystals; cause to assume crystalline form., to give definite or concrete form to, to coat with sugar., to form crystals; become crystalline...
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi
Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)Bạn đang cần hỏi gì? Đăng nhập để hỏi đáp ngay bạn nhé.
-
-
0 · 16/07/24 10:50:05
-
-
Tìm Người Yêu: Những Câu Chuyện Thành CôngTìm Người Yêu: Những Câu Chuyện Thành Công” là một chủ đề thú vị và đầy cảm hứng, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại khi công nghệ và mạng xã hội ngày càng phát triển. Những câu chuyện thành công về hành trình tìm kiếm người yêu thường mang đến hy vọng và niềm tin cho những ai vẫn đang trên con đường tìm kiếm nửa kia của mình. Có người gặp được tình yêu đích thực qua một ứng dụng hẹn hò trực tuyến, người khác lại tìm thấy người bạn đời của mình trong một... Xem thêm.
-
Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;Cảm ơn cả nhà rất nhiều!bolttuthan đã thích điều này
-
Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉHuy Quang, Bear Yoopies và 2 người khác đã thích điều này
-
Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
-
Hi mọi người, em vừa viết xong phần 2 chuyến hành trình thiện nguyện đem sách và yêu thương đến các điểm trường bản xa, chuyến này là ở Lai Châu (Việt Nam). Mọi người đọc chơi nhé:Phần 2: https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-2Phần 1: Hi mọi người, em vừa viết xong phần 2 chuyến hành trình thiện nguyện đem sách và yêu thương đến các điểm trường bản xa, chuyến này là ở Lai Châu (Việt Nam). Mọi người đọc chơi nhé:Phần 2: https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-2Phần 1: https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1 Xem thêm.