Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Shyly

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

bashful; retiring.
easily frightened away; timid.
suspicious; distrustful
I am a bit shy of that sort of person.
reluctant; wary.
deficient
shy of funds.
scant; short of a full amount or number
still a few dollars shy of our goal; an inch shy of being six feet.
(in poker) indebted to the pot.
not bearing or breeding freely, as plants or animals.

Verb (used without object)

(esp. of a horse) to start back or aside, as in fear.
to draw back; recoil.

Noun

a sudden start aside, as in fear. ?

Idiom

fight shy of
to keep away from; avoid
She fought shy of making the final decision.

Xem thêm các từ khác

  • Shyness

    bashful; retiring., easily frightened away; timid., suspicious; distrustful, reluctant; wary., deficient, scant; short of a full amount or number, (in...
  • Shyster

    a lawyer who uses unprofessional or questionable methods., a person who gets along by petty, sharp practices., noun, ambulance chaser , cheater , chiseler...
  • Si

    the syllable used for the seventh tone of a scale and sometimes for the tone b.
  • Sialogogue

    sialagogic ( def. 1 ) ., a sialagogic agent or medicine.
  • Siamang

    a large, black gibbon, hylobates syndactylus, of sumatra and the malay peninsula, having very long arms and the second and third digits partially united...
  • Siamese

    of or pertaining to siam, its people, or their language., thai ( def. 3 ) ., twin; closely connected; similar., informal . dual; combined; twofold or two-way,...
  • Sib

    related by blood; akin., a kinsman; relative., one's kin or kindred., anthropology . a unilateral descent group.
  • Siberian

    russian, sibir?. an extensive region in the russian federation in n asia, extending from the ural mountains to the pacific., any undesirable or isolated...
  • Sibilance

    hissing., phonetics . characterized by a hissing sound; noting sounds like those spelled with s in this, phonetics . a sibilant consonant., / ?pl ?r...
  • Sibilancy

    hissing., phonetics . characterized by a hissing sound; noting sounds like those spelled with s in this, phonetics . a sibilant consonant., / ?pl ?r...
  • Sibilant

    hissing., phonetics . characterized by a hissing sound; noting sounds like those spelled with s in this, phonetics . a sibilant consonant., / ?pl ?r...
  • Sibilate

    to hiss., to utter or pronounce with a hissing sound., verb, fizz , fizzle , sizzle , swish , whiz , whoosh
  • Sibilation

    to hiss., to utter or pronounce with a hissing sound.
  • Sibling

    a brother or sister., anthropology . a comember of a sib., of or pertaining to a brother or sister, noun, sibling rivalry ., brother , kin , kinfolk ,...
  • Sibyl

    any of certain women of antiquity reputed to possess powers of prophecy or divination., a female prophet or witch., noun, augur , auspex , diviner , foreteller...
  • Sibylline

    of, resembling, or characteristic of a sibyl; prophetic; oracular., mysterious; cryptic., adjective, augural , divinitory , fatidic , fatidical , mantic...
  • Sic

    to attack (used esp. in commanding a dog), to incite to attack (usually fol. by on )., sic ' em !
  • Siccative

    causing or promoting absorption of moisture; drying., a siccative substance, esp. in paint.
  • Sice

    syce.
  • Sick

    afflicted with ill health or disease; ailing., affected with nausea; inclined to vomit., deeply affected with some unpleasant feeling, as of sorrow, disgust,...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top